ngã ngũ

  1. Settled
    • Vấn đề còn phải bàn, chưa ngã ngũ ra sao cả
      The matter has not yet been settle and must be discussed further

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngã ngũ"

ngã ngũ
Vấn đề đó đã ngã ngũ sau cuộc họp.